
Máy dò kim loại Thermo Fisher Apex 500
Máy dò kim loại Thermo Scientific APEX 500 sử dụng kiến trúc multi-coil, dual frequency/dual gain và xử lý tín hiệu DSP để nâng cao độ nhạy, giảm nhiễu và hạn chế loại nhầm sản phẩm. Thiết bị đạt chuẩn IP69K, hỗ trợ AutoCalibrate, Quality Assurance Test (QAT) và tùy chọn AuditCheck để kiểm soát hiệu suất kiểm tra.
Bạn cần hỗ trợ lựa chọn model phù hợp?
| 0901 826 689 | |
| Gọi tư vấn trực tiếp | Tư vấn trực tuyến |
Thermo Scientific APEX 500 – Máy dò kim loại hiệu suất cao
Thermo Scientific APEX 500 là dòng máy dò kim loại hiệu suất cao được thiết kế cho các ứng dụng kiểm tra sản phẩm và bao gói trong dây chuyền sản xuất. Máy kết hợp thiết kế đầu dò multi-coil, công nghệ xử lý tín hiệu số và khả năng tự động hiệu chỉnh nhằm nâng cao độ nhạy đồng thời hạn chế tình trạng loại nhầm sản phẩm.
So với các thế hệ trước, thiết kế đầu dò mới của APEX 500 cho phép phát hiện các hạt kim loại có đường kính nhỏ hơn đến 20% trong điều kiện ứng dụng phù hợp. Máy cũng được tối ưu cho các sản phẩm ướt hoặc có tính dẫn điện, vốn thường tạo ra product effect lớn khi kiểm tra kim loại.
Điểm nổi bật của Thermo Scientific APEX 500:
- Kiến trúc đầu dò multi-coil giúp tăng cường tín hiệu phát hiện kim loại.
- Có thể phát hiện kim loại có đường kính nhỏ hơn đến 20% so với thế hệ trước trong điều kiện phù hợp.
- Dual frequency và dual gain giúp linh hoạt với nhiều loại sản phẩm.
- AutoCalibrate tự động xác định pha sản phẩm và ngưỡng phát hiện.
- DSP Filter hỗ trợ giảm nhiễu nền và hạn chế false reject.
- Phase Tracking hỗ trợ bù thay đổi nhiệt độ hoặc mật độ sản phẩm.
- Quality Assurance Test (QAT) hỗ trợ kiểm tra hiệu suất máy.
- Tùy chọn AuditCheck tự động xác minh độ nhạy của hệ thống.
- Giao diện điều khiển bằng biểu tượng, thuận tiện cho người vận hành.
- Cấp bảo vệ IP69K, phù hợp môi trường yêu cầu vệ sinh mạnh.
- Tốc độ sản phẩm hỗ trợ từ 0,5 đến 1.000m/phút.

Thiết kế đầu dò Multi-Coil của APEX 500
APEX 500 sử dụng kiến trúc multi-coil với nhiều cuộn phát được bố trí để tạo trường điện từ hiệu quả hơn. Thermo Scientific sử dụng các kỹ thuật mô phỏng để tối ưu vị trí coil theo từng kích thước đầu dò.
Thiết kế này giúp tăng mức tín hiệu phát hiện kim loại so với các thế hệ trước. Đồng thời, kỹ thuật shielding riêng giúp cải thiện khả năng kiểm tra những sản phẩm ướt hoặc có tính dẫn điện.
Nhờ đó, APEX 500 có thể hỗ trợ các chương trình kiểm soát chất lượng ngày càng nghiêm ngặt mà vẫn hạn chế false reject.

Dual Frequency và Dual Gain
APEX 500 được trang bị tiêu chuẩn hai tần số hoạt động kết hợp high/low gain. Cấu hình này giúp máy thích ứng với nhiều đặc tính sản phẩm và điều kiện kiểm tra khác nhau.
Khác với dòng Sentinel sử dụng Multiscan nhiều tần số đồng thời, APEX 500 hoạt động với hai tần số được tích hợp sẵn và lựa chọn cấu hình phù hợp cho từng sản phẩm.
AutoCalibrate – Tự động thiết lập sản phẩm
Chức năng AutoCalibrate giúp xác định nhanh pha sản phẩm và ngưỡng phát hiện khi dây chuyền đang hoạt động.
Sau khi máy học được đặc tính sản phẩm và các thông số cơ bản như photoeye, đầu ra reject hoặc khoảng cách reject được thiết lập, cấu hình sản phẩm có thể được lưu lại để người vận hành gọi nhanh khi cần.
Giảm nhiễu bằng Digital Signal Processing
APEX 500 sử dụng các bộ lọc Digital Signal Processing – DSP để xử lý và khuếch đại tín hiệu kim loại, đồng thời giảm nhiễu nền.
Việc giảm tín hiệu nhiễu giúp hạn chế các trường hợp false reject và duy trì quá trình kiểm tra ổn định hơn trên dây chuyền.
Phase Tracking
Phase Tracking hỗ trợ hệ thống thích nghi với những thay đổi về nhiệt độ của sản phẩm dẫn điện hoặc biến động về mật độ sản phẩm trong quá trình sản xuất.
Giao diện vận hành trực quan
Giao diện điều khiển APEX 500 sử dụng hệ thống biểu tượng thay vì phụ thuộc vào các thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Người vận hành có thể truy cập phần trợ giúp đa ngôn ngữ để xem thêm hướng dẫn khi cần thiết.
Bảng điều khiển được tích hợp trong vỏ nhựa ABS cấp thực phẩm có độ bền cao. Thiết kế giúp hạn chế tình trạng móp hoặc biến dạng có thể ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ linh kiện điện tử.

Quality Assurance Test và AuditCheck
Quality Assurance Test – QAT
Quality Assurance Test hỗ trợ thực hiện kiểm tra mức tín hiệu thủ công theo quy trình ba lần chạy, giúp người vận hành xác nhận hệ thống vẫn duy trì khả năng phát hiện theo yêu cầu.
AuditCheck – Tự động xác minh hiệu suất
AuditCheck là tùy chọn tự động kiểm tra hiệu suất của APEX 500. Một mẫu thử kim loại được đưa qua đầu dò bằng khí nén và tín hiệu thu được sẽ được so sánh với mức chuẩn đã hiệu chỉnh.
Nếu tín hiệu có sự sai lệch so với mức chuẩn, hệ thống sẽ thông báo để người vận hành thực hiện kiểm tra hoặc xử lý.
Total Quality Solution của Thermo Scientific có thể bao gồm:
- AuditCheck – kiểm tra hiệu suất tự động.
- Quality Assurance Test – QAT.
- Reject verification.
- Bin full detection.
- Hai đầu ra reject riêng biệt.
- Batch printer output.
Chuẩn IP69K cho môi trường vệ sinh khắt khe
APEX 500 đạt cấp bảo vệ IP69K, phù hợp với những môi trường sản xuất yêu cầu vệ sinh và washdown mạnh.
Thân máy sử dụng thép không gỉ 304 với bề mặt hoàn thiện straightline, trong khi bảng điều khiển sử dụng nhựa ABS. Hệ thống hoạt động trong khoảng nhiệt độ từ -10°C đến +40°C và độ ẩm tương đối 20–80%, không ngưng tụ.
Kết nối và tích hợp dây chuyền
APEX 500 có 6 đầu vào và 6 đầu ra relay để tích hợp với cảm biến, rejector và các thiết bị khác trên dây chuyền.
Các đầu ra có thể được cấu hình cho Reject 1, Reject 2, AuditCheck, Fault, Alarm, Warning hoặc QA Lamp.
Máy cũng hỗ trợ tùy chọn giao tiếp Modbus Serial hoặc Ethernet để kết nối với hệ thống quản lý và điều khiển bên ngoài.
Kích thước cửa dò APEX 500
Thermo Scientific cung cấp nhiều kích thước aperture tiêu chuẩn cho APEX 500. Theo catalog, chiều rộng cửa dò tiêu chuẩn có thể từ khoảng 50 đến 1.750mm và chiều cao từ 50 đến 600mm, tùy theo tổ hợp kích thước.
Ngoài các kích thước tiêu chuẩn, nhà sản xuất cũng có thể cung cấp kích thước tùy chỉnh theo ứng dụng.
Ứng dụng Thermo Scientific APEX 500
APEX 500 phù hợp với nhiều ứng dụng kiểm tra dị vật kim loại trong sản xuất và đóng gói, đặc biệt trong các ngành yêu cầu kiểm soát chất lượng chặt chẽ.
- Thực phẩm đóng gói.
- Thịt và thực phẩm chế biến.
- Thủy sản.
- Sản phẩm đông lạnh.
- Bánh kẹo và snack.
- Sản phẩm ướt hoặc có tính dẫn điện.
- Đồ uống và các sản phẩm công nghiệp phù hợp.









