
Máy checkweigher thùng carton và bao tải Yamato CLJ30L/60L | CMJ30L
Combo checkweigher & dò kim loại Yamato I Series tích hợp kiểm tra trọng lượng và phát hiện kim loại trong cùng một hệ thống, giúp tiết kiệm diện tích dây chuyền. Thiết bị có tốc độ tối đa 480 sản phẩm/phút, độ chính xác đến ±0,15g, cấp bảo vệ IP66 và hỗ trợ 200 chương trình.
Bạn cần hỗ trợ lựa chọn model phù hợp?
| 0901 826 689 | |
| Gọi tư vấn trực tiếp | Tư vấn trực tuyến |
Combo Checkweigher & Dò kim loại Yamato I Series là hệ thống kết hợp kiểm tra trọng lượng và dò kim loại trong cùng một quy trình. Việc tích hợp hai chức năng trên cùng thiết bị giúp giảm diện tích lắp đặt, đồng thời giảm chi phí đầu tư và bảo trì.
Yamato I Series tích hợp bộ kiểm tra trọng lượng và bộ dò kim loại trong cùng một hệ thống. Thiết kế kết hợp giúp giảm kích thước tổng thể của thiết bị, tiết kiệm không gian trên dây chuyền và giảm chi phí đầu tư cũng như bảo trì.
Hệ thống có nhiều model và kích thước băng tải khác nhau để phù hợp với các dải trọng lượng sản phẩm từ 6g đến 6.000g.
Hệ thống thực hiện đồng thời hai chức năng kiểm tra trọng lượng và phát hiện kim loại trên cùng một dây chuyền. Việc kết hợp này giúp doanh nghiệp giảm diện tích thiết bị so với việc bố trí riêng máy checkweigher và máy dò kim loại.
Giải pháp kết hợp giúp giảm footprint của thiết bị, đồng thời giảm chi phí đầu tư và chi phí bảo trì.
Hệ thống sử dụng đồng thời 2 tần số trong 4 loại tần số để tăng độ nhạy phát hiện kim loại. Phương pháp này hỗ trợ phát hiện tạp chất kim loại ngay cả khi sản phẩm cần kiểm tra có hiệu ứng nhiễu mạnh.
Màn hình màu độ phân giải cao giúp người vận hành dễ quan sát và thao tác trên thiết bị.
Chức năng tự động cài đặt độ nhạy giúp người vận hành thiết lập thiết bị dễ dàng mà không phụ thuộc nhiều vào kỹ năng của từng người.
Hướng dẫn xử lý sự cố và hỗ trợ bảo trì giúp người vận hành xác định vấn đề và giảm thời gian dừng máy khi xảy ra sự cố.
| Model | Khoảng cân | Độ chia nhỏ nhất | Độ chính xác tối đa | Tốc độ tối đa |
|---|---|---|---|---|
| CSI06LMW-00 | 6~600g | 0,05g | ±0,15g | 480ppm |
| CSI22LMW-00 | 20~2.200g | 0,1g | ±0,3g | 480ppm |
| CSI33LMW-00 | 30~3.300g | 0,1g | ±0,3g | 310ppm |
| 0,2g | ±0,5g | 190ppm | ||
| CMI06LMW-00 | 60~6.000g | 0,2g | ±0,5g | 130ppm |