Yamato Scale Dataweigh Sigma
Cân đa đầu Yamato Dataweigh Sigma là dòng cân tổ hợp Made in Japan có hiệu suất cao, phù hợp cho các sản phẩm khô, dính và đông lạnh. Thiết bị nổi bật với khả năng cân chính xác ở tốc độ cao, độ bền load cell tốt, dễ vận hành, vệ sinh và kết nối mở rộng với hệ thống sản xuất.
Bạn cần hỗ trợ lựa chọn model phù hợp?
| 0901 826 689 | |
| Gọi tư vấn trực tiếp | Tư vấn trực tuyến |
Máy cân đa đầu Yamato có rất nhiều các ưu điểm vượt trội so với tất cả các dòng máy khác như: Hoạt động bền bỉ – độ chính xác cao – Sức chịu tải load cell – Thiết kế chi tiết cơ khí riêng tối ưu cho từng ứng dụng và Dễ dàng sử dụng.
Điểm nổi bật của dòng máy cân đa đầu Yamato Dataweigh Sigma:
- An toàn thực phẩm: Thiết kế thông minh kết hợp với hệ thống vệ sinh đơn giản hóa và tăng tốc quá trình làm sạch, cung cấp vệ sinh tuyệt vời.
- Dễ bảo trì: Tất cả các bộ phận tiếp xúc với sản phẩm của bạn có thể dễ dàng được tháo lắp để vệ sinh mà không cần dụng cụ.
- Độ chính xác cao: bộ truyền động mô-đun kết hợp Cảm biến tải trọng đo biến dạng Yamato có hiệu suất cao với hệ thống điều khiển.
- Có chức năng cân các sản phẩm hòa trộn.
- Kiểm soát phản hồi giữa cân băng tải và cân nhiều đầu.
Hệ thống Yamato AFC (hệ thống điều khiển trung chuyển) của cân đa đầu Yamato – Dataweigh cho phép cường độ cung cấp vật liệu tốt nhất với độ chính xác và năng suất đã được cải thiện rất nhiều.
Thông tin cơ bản Dataweigh Sigma
Cân đa đầu Dataweigh Sigma- Yamato scale giúp cho nhà máy gia tăng sản lượng đáng kể với thời gian tối thiểu nhất, đồng nghĩa với việc tăng sản lượng – giảm chi phí thay vì mất khoản chi phí cho nhiều nhân công và khoản thời gian đáng kể mà không đáp ứng yêu cầu công suất.

Đặc điểm cân đa đầu Yamato scale – Sigma
Yamato với lịch sử 99 năm – Dẫn đầu thế giới về công nghệ cân như : Cân Công nghiệp – Công nghiệp cân bằng xe hơi và vận tải – Cân độ chính xác cực cao (phòng thí nghiệm) – Cân dân dụng.
Scale – cân của dòng Sigma được các nhà máy sử dụng máy cân nhiều đầu phổ biến nhất thế giới. Đây là dòng Sê-ri mới kết hợp các đặc tính tốt nhất của các mô hình ALPHA hiện có với những phát triển mới nhất về công nghệ cân và chi phí tối ưu nhất.
Tính năng của cân Yamato Scale Sigma

Năng suất cao
Tốc độ cân siêu cao lên đến .Cải thiện biên độ cung cấp phụ liệu, cho phép xử lý tốt các sản phẩm dễ dính hoặc dễ vỡ.
Dễ vận hành và điều khiển
- Tự động kiểm soát hiệu chỉnh – Hỗ trợ kết nối hệ thống đồng bộ.
- Màu hình Giao diện cảm ứng Operator Screen.
- Màn hình màu cảm ứng 10,4 inch.
- Thân thiện với người sử dụng, cho phép vận hành dễ dàng.
- Có thể ghi nhớ tối đa 300 chương trình cài đặt sẵn.
An toàn thực phẩm
Thiết kế của các khay đựng kết hợp với cấu trúc vệ sinh của hệ thống chính chính (các bộ truyền động mô-đun được bao phủ hoàn toàn bởi một tấm thép không gỉ) đơn giản hóa và tăng tốc quá trình làm sạch, cung cấp vệ sinh tuyệt vời.
Vệ sinh mỗi đầu cân: làm sạch dễ dàng và nhanh chóng, giảm tối thiểu thời gian downtime, đảm bảo hoạt động sản xuất không bị gián đoạn.

Dễ bảo trì
- Tháo lắp nhanh chóng, tối thiểu thời gian ngưng máy – Load Cell bền tải lên đến 150kg.
- Mỗi đầu cân có thể được gỡ bỏ một cách dễ dàng và không cần dụng cụ.
- Đầu cân chứa vật liệu có thể chịu được tải trọng lớn, khoan chứa luôn được cải thiện về bảo dưỡng và làm sạch hệ thống.
Độ chính xác cao
Bộ truyền động mô-đun kết hợp Cảm biến tải trọng đo biến dạng Yamato có hiệu suất cao với hệ thống điều khiển động cơ bước.

Tính năng khác
- Cổng bộ nhớ USB để thu thập dữ liệu và cập nhật chương trình.
- Điều khiển từ xa để tích hợp trong mạng hoạt động.
- Chức năng điều khiển sản xuất tự động.
- 2 sản phẩm trộn có sẵn.
Các dòng cân đa đầu Yamato Dataweigh Sigma
Yamato Dataweigh Sigma được phát triển với 3 nhóm chính gồm Sigma F1 Frontier, Sigma F1 Plus và Sigma F1 Compact. Mỗi dòng có nhiều cấu hình về số đầu cân, khối lượng, thể tích gói, tốc độ và số điểm xả để phù hợp với từng loại sản phẩm và dây chuyền đóng gói.
Sigma F1 Frontier – Tốc độ cao, linh hoạt nhiều điểm xả
Sigma F1 Frontier được thiết kế cho các dây chuyền yêu cầu tốc độ cao và khoảng thời gian xả sản phẩm rõ ràng trước khi đóng gói. Công nghệ Simultaneous Combination và Multiple Simultaneous Discharge hỗ trợ tăng độ chính xác tổ hợp và linh hoạt với nhiều kiểu đóng gói.
Frontier có các model từ 14 đến 20 đầu cân, khối lượng tối đa từ 500g đến 3.000g và tốc độ lên đến 240 wpm.
| Model | Số đầu cân | Khối lượng | Tốc độ tối đa | Điểm xả tối đa |
|---|---|---|---|---|
| F314SV | 14 | 500g | 160 wpm | 2 |
| F318SV | 18 | 500g | 240 wpm | 1 |
| F320SV | 20 | 500g | 240 wpm | 3 |
| F514SV | 14 | 1.000g | 140 wpm | 2 |
| F518SV | 18 | 1.000g | 210 wpm | 1 |
| F614SV | 14 | 2.000g | 110 wpm | 2 |
| F618SV | 18 | 2.000g | 165 wpm | 1 |
| F714SV | 14 | 3.000g | 100 wpm | 2 |
Sigma F1 Plus – Dải model rộng cho nhiều ứng dụng
Sigma F1 Plus là dòng có dải cấu hình đa dạng nhất trong Sigma Series. Máy có từ 8 đến 24 đầu cân, đáp ứng mức khối lượng từ 1.000g đến 5.000g và thể tích gói lên đến 16.000ml.
Tùy model, Sigma F1 Plus có thể sử dụng cho xả đơn, xả đôi, xả nhiều điểm hoặc ứng dụng mixing. Dòng máy đạt chuẩn IP65 và sử dụng cấu trúc thép không gỉ.
| Nhóm | Các model | Khối lượng tối đa | Tốc độ cao nhất |
|---|---|---|---|
| Series 400 | 410SV, 410MV, 414SV, 416SV, 416MV, 420MV, 424MV | 1.000g | 300 wpm |
| Series 500 | 508MV, 510SV, 514SV, 516MV, 520SV, 520MV, 524MV | 2.000g | 300 wpm |
| Series 700 | 710SV, 714SV, 714MV, 716MV, 720SV | 3.000g | 150 wpm |
| Series 800 | 814SV, 814MV | 5.000g | 140 wpm |
Sigma F1 Compact – Nhỏ gọn cho trọng lượng thấp và sản phẩm dễ vỡ
Sigma F1 Compact được tối ưu cho sản phẩm có trọng lượng mục tiêu nhỏ và các dây chuyền bị giới hạn về không gian. Thiết kế có chiều cao thấp giúp giảm khoảng cách rơi của sản phẩm, phù hợp hơn với các sản phẩm dễ vỡ.
Dòng Compact có các model 14, 16, 20 và 24 đầu cân, với hai nhóm khối lượng chính 200g và 500g. Tốc độ tối đa có thể đạt 300 wpm.
| Nhóm | Các model | Khối lượng tối đa | Tốc độ cao nhất |
|---|---|---|---|
| Series 200 | 214SD/SW, 216SD/SW, 216MD/MW, 220SD/SW, 224MD/MW | 200g | 300 wpm |
| Series 300 | 314SD/SW, 316SD/SW, 316MD/MW, 320SD/SW, 324MD/MW | 500g | 300 wpm |
Lưu ý: tốc độ, khối lượng và thể tích trong catalog là thông số tiêu chuẩn. Phạm vi thực tế có thể thay đổi tùy sản phẩm và cấu hình máy.









